semi-skimmed milk

semi-skimmed milk

A child pours semi-skimmed milk into a bowl of cereal.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sữa bán tách kem (semi-skimmed milk): loại sữa đã được loại bỏ một phần kem (chất béo) so với sữa nguyên kem. hàm lượng chất béo thấp hơn sữa nguyên kem nhưng cao hơn sữa tách kem hoàn toàn.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích sữa bán tách kem cho cà phê của mình ít chất béo hơn.)
  • (Sữa bán tách kem lựa chọn phổ biến cho người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semi-skimmed milk" thường được dùng trong các công thức nấu ăn hoặc pha chế đồ uống để giảm lượng chất béo vẫn giữ được độ béo vừa phải.
    • The recipe calls for semi-skimmed milk to keep the sauce light. (Công thức yêu cầu sữa bán tách kem để giữ cho nước sốt nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Skimmed milk (sữa tách kem hoàn toàn): sữa đã loại bỏ gần như toàn bộ chất béo.
  • Whole milk (sữa nguyên kem): sữa giữ nguyên hàm lượng chất béo tự nhiên.
  • Semi-skimmed (adj): tính từ chỉ trạng thái bán tách kem, thường dùng để mô tả sữa hoặc các sản phẩm từ sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Partially skimmed milk: sữa tách kem một phần (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Low-fat milk: sữa ít béo (thuật ngữ chung, bao gồm cả semi-skimmed milk).
  • Reduced-fat milk: sữa giảm béo (thường dùng thay thế cho semi-skimmed milk).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "semi-skimmed milk".